開催 (かいさい) — tổ chức (sự kiện), khai tổ chức

かいさい tổ chức (sự kiện)
Tần suất #492 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tổ chức (sự kiện)
  • khai tổ chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.