回生 (かいせい) — hồi sinh, tái sinh
回生
hồi sinh
Tần suất #8771
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suffix
intransitive
suru verb
kaisei
かいせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回生
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hồi sinh
- tái sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回生する かいせいする |
回生します かいせいします |
| Present negative |
回生しない かいせいしない |
回生しません かいせいしません |
| Past |
回生した かいせいした |
回生しました かいせいしました |
| Past negative |
回生しなかった かいせいしなかった |
回生しませんでした かいせいしませんでした |
| Te-form |
回生して かいせいして |
回生しまして かいせいしまして |
| Potential |
回生できる かいせいできる |
回生できます かいせいできます |
| Potential negative |
回生できない かいせいできない |
回生できません かいせいできません |