Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回生 (かいせい) — hồi sinh, tái sinh

回かい生せい hồi sinh
Tần suất #8771 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suffix intransitive suru verb

kaisei

かいせい
Pitch かいせい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回生

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hồi sinh
  • tái sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回生する

かいせいする

回生します

かいせいします

Present negative

回生しない

かいせいしない

回生しません

かいせいしません

Past

回生した

かいせいした

回生しました

かいせいしました

Past negative

回生しなかった

かいせいしなかった

回生しませんでした

かいせいしませんでした

Te-form

回生して

かいせいして

回生しまして

かいせいしまして

Potential

回生できる

かいせいできる

回生できます

かいせいできます

Potential negative

回生できない

かいせいできない

回生できません

かいせいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.