回生 (かいせい) — hồi sinh, tái sinh

かいせい hồi sinh
Tần suất #8771 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kaisei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hồi sinh
  • tái sinh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.