Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

回転 (かいてん) — xoay tròn, quay vòng, hồi chuyển

回かい転てん xoay tròn
Tần suất #2008 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaiten

かいてん
Pitch かいてん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 回転

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xoay tròn
  • quay vòng
  • hồi chuyển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものが くるくる まわる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

回転する

かいてんする

回転します

かいてんします

Present negative

回転しない

かいてんしない

回転しません

かいてんしません

Past

回転した

かいてんした

回転しました

かいてんしました

Past negative

回転しなかった

かいてんしなかった

回転しませんでした

かいてんしませんでした

Te-form

回転して

かいてんして

回転しまして

かいてんしまして

Potential

回転できる

かいてんできる

回転できます

かいてんできます

Potential negative

回転できない

かいてんできない

回転できません

かいてんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.