回転 (かいてん) — xoay tròn, quay vòng, hồi chuyển
回転
xoay tròn
Tần suất #2008
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kaiten
かいてん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいてん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 回転
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xoay tròn
- quay vòng
- hồi chuyển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものが くるくる まわる こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
回転する かいてんする |
回転します かいてんします |
| Present negative |
回転しない かいてんしない |
回転しません かいてんしません |
| Past |
回転した かいてんした |
回転しました かいてんしました |
| Past negative |
回転しなかった かいてんしなかった |
回転しませんでした かいてんしませんでした |
| Te-form |
回転して かいてんして |
回転しまして かいてんしまして |
| Potential |
回転できる かいてんできる |
回転できます かいてんできます |
| Potential negative |
回転できない かいてんできない |
回転できません かいてんできません |