Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

会話 (かいわ) — hội thoại, đối thoại

会かい話わ hội thoại
Tần suất #2450 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaiwa

かいわ
Pitch かいわ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 会話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hội thoại
  • đối thoại

Usage examples

+more (4) +more (4)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

会話する

かいわする

会話します

かいわします

Present negative

会話しない

かいわしない

会話しません

かいわしません

Past

会話した

かいわした

会話しました

かいわしました

Past negative

会話しなかった

かいわしなかった

会話しませんでした

かいわしませんでした

Te-form

会話して

かいわして

会話しまして

かいわしまして

Potential

会話できる

かいわできる

会話できます

かいわできます

Potential negative

会話できない

かいわできない

会話できません

かいわできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.