書き換える (かきかえる) — viết lại, ghi đè, thay thế

える viết lại
Tần suất #8504 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

kakikaeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viết lại
  • ghi đè
  • thay thế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.