書き込む (かきこむ) — viết vào, điền vào, đăng lên

viết vào
Tần suất #2310 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) · transitive

kakikomu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • viết vào
  • điền vào
  • đăng lên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.