確保 (かくほ) — đảm bảo, bảo đảm, xác bảo
確保
đảm bảo
Tần suất #921
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kakuho
かくほ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かくほ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 確保
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảm bảo
- bảo đảm
- xác bảo
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ひつような ものを しっかり 手に 入れて おく。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
確保する かくほする |
確保します かくほします |
| Present negative |
確保しない かくほしない |
確保しません かくほしません |
| Past |
確保した かくほした |
確保しました かくほしました |
| Past negative |
確保しなかった かくほしなかった |
確保しませんでした かくほしませんでした |
| Te-form |
確保して かくほして |
確保しまして かくほしまして |
| Potential |
確保できる かくほできる |
確保できます かくほできます |
| Potential negative |
確保できない かくほできない |
確保できません かくほできません |