Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確保 (かくほ) — đảm bảo, bảo đảm, xác bảo

確かく保ほ đảm bảo
Tần suất #921 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kakuho

かくほ
Pitch かくほ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 確保

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảm bảo
  • bảo đảm
  • xác bảo

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひつような ものを しっかり 手(て)に 入(い)れて おく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確保する

かくほする

確保します

かくほします

Present negative

確保しない

かくほしない

確保しません

かくほしません

Past

確保した

かくほした

確保しました

かくほしました

Past negative

確保しなかった

かくほしなかった

確保しませんでした

かくほしませんでした

Te-form

確保して

かくほして

確保しまして

かくほしまして

Potential

確保できる

かくほできる

確保できます

かくほできます

Potential negative

確保できない

かくほできない

確保できません

かくほできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.