確保 (かくほ) — đảm bảo, bảo đảm, xác bảo

かく đảm bảo
Tần suất #921 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kakuho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảm bảo
  • bảo đảm
  • xác bảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.