Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

核燃料 (かくねんりょう) — nuclear fuel

核かく燃ねん料りょう nuclear fuel
3 ký tự 漢語 kango noun

kakunenryou

かくねんりょう
Post

Ghi nhớ 核燃料

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuclear fuel

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.