監理 (かんり) — quan chức, quan lại
監理
quan chức
Tần suất #9686
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanri
かんり
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんり[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 監理
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quan chức
- quan lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
監理する かんりする |
監理します かんりします |
| Present negative |
監理しない かんりしない |
監理しません かんりしません |
| Past |
監理した かんりした |
監理しました かんりしました |
| Past negative |
監理しなかった かんりしなかった |
監理しませんでした かんりしませんでした |
| Te-form |
監理して かんりして |
監理しまして かんりしまして |
| Potential |
監理できる かんりできる |
監理できます かんりできます |
| Potential negative |
監理できない かんりできない |
監理できません かんりできません |