観測 (かんそく) — quan trắc, quan sát, theo dõi

かんそく quan trắc
Tần suất #2580 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kansoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan trắc
  • quan sát
  • theo dõi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.