加速 (かそく) — tăng tốc, gia tốc

そく tăng tốc
Tần suất #3488 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kasoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tăng tốc
  • gia tốc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.