経過 (けいか) — sự trôi qua (thời gian), tiến trình, kinh quá

けい sự trôi qua (thời gian)
Tần suất #1663 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

keika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trôi qua (thời gian)
  • tiến trình
  • kinh quá

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.