Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

経由 (けいゆ) — thông qua, đi qua, kinh do

経けい由ゆ thông qua
Tần suất #2807 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

keiyu

けいゆ
Pitch けいゆ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 経由

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông qua
  • đi qua
  • kinh do

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

経由する

けいゆする

経由します

けいゆします

Present negative

経由しない

けいゆしない

経由しません

けいゆしません

Past

経由した

けいゆした

経由しました

けいゆしました

Past negative

経由しなかった

けいゆしなかった

経由しませんでした

けいゆしませんでした

Te-form

経由して

けいゆして

経由しまして

けいゆしまして

Potential

経由できる

けいゆできる

経由できます

けいゆできます

Potential negative

経由できない

けいゆできない

経由できません

けいゆできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.