県議会 (けんぎかい) — hội đồng tỉnh, nghị viện tỉnh

けんかい hội đồng tỉnh
Tần suất #9841 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

kengikai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hội đồng tỉnh
  • nghị viện tỉnh

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.