検事 (けんじ) — công tố viên, kiểm sự

けん công tố viên
Tần suất #6681 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kenji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • công tố viên
  • kiểm sự

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.