検証 (けんしょう) — kiểm chứng, kiểm nghiệm, thẩm tra

けんしょう kiểm chứng
Tần suất #1895 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kenshou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kiểm chứng
  • kiểm nghiệm
  • thẩm tra

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.