Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

決済 (けっさい) — thanh toán, quyết toán

決けっ済さい thanh toán
Tần suất #4069 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

kessai

けっさい
Pitch けっさい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 決済

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh toán
  • quyết toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

決済する

けっさいする

決済します

けっさいします

Present negative

決済しない

けっさいしない

決済しません

けっさいしません

Past

決済した

けっさいした

決済しました

けっさいしました

Past negative

決済しなかった

けっさいしなかった

決済しませんでした

けっさいしませんでした

Te-form

決済して

けっさいして

決済しまして

けっさいしまして

Potential

決済できる

けっさいできる

決済できます

けっさいできます

Potential negative

決済できない

けっさいできない

決済できません

けっさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.