決済 (けっさい) — thanh toán, quyết toán
決済
thanh toán
Tần suất #4069
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
kessai
けっさい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けっさい[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 決済
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thanh toán
- quyết toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
決済する けっさいする |
決済します けっさいします |
| Present negative |
決済しない けっさいしない |
決済しません けっさいしません |
| Past |
決済した けっさいした |
決済しました けっさいしました |
| Past negative |
決済しなかった けっさいしなかった |
決済しませんでした けっさいしませんでした |
| Te-form |
決済して けっさいして |
決済しまして けっさいしまして |
| Potential |
決済できる けっさいできる |
決済できます けっさいできます |
| Potential negative |
決済できない けっさいできない |
決済できません けっさいできません |