決済 (けっさい) — thanh toán, quyết toán

けっさい thanh toán
Tần suất #4069 Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

kessai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh toán
  • quyết toán

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.