決算 (けっさん) — quyết toán, kết toán tài chính

けっさん quyết toán
Tần suất #2270 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed no-adjective · intransitive · suru verb

kessan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quyết toán
  • kết toán tài chính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.