機関 (きかん) — cơ quan, tổ chức

かん cơ quan
Tần suất #367 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kikan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cơ quan
  • tổ chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.