帰国 (きこく) — về nước, hồi quốc
帰国
về nước
Tần suất #4800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kikoku
きこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰国
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- về nước
- hồi quốc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰国する きこくする |
帰国します きこくします |
| Present negative |
帰国しない きこくしない |
帰国しません きこくしません |
| Past |
帰国した きこくした |
帰国しました きこくしました |
| Past negative |
帰国しなかった きこくしなかった |
帰国しませんでした きこくしませんでした |
| Te-form |
帰国して きこくして |
帰国しまして きこくしまして |
| Potential |
帰国できる きこくできる |
帰国できます きこくできます |
| Potential negative |
帰国できない きこくできない |
帰国できません きこくできません |