Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

記入 (きにゅう) — điền vào, ghi vào, ký nhập

記き入にゅう điền vào
Tần suất #2882 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kinyuu

きにゅう
Pitch きにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 記入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • điền vào
  • ghi vào
  • ký nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

記入する

きにゅうする

記入します

きにゅうします

Present negative

記入しない

きにゅうしない

記入しません

きにゅうしません

Past

記入した

きにゅうした

記入しました

きにゅうしました

Past negative

記入しなかった

きにゅうしなかった

記入しませんでした

きにゅうしませんでした

Te-form

記入して

きにゅうして

記入しまして

きにゅうしまして

Potential

記入できる

きにゅうできる

記入できます

きにゅうできます

Potential negative

記入できない

きにゅうできない

記入できません

きにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.