金属 (きんぞく) — kim loại, kim thuộc

きんぞく kim loại
Tần suất #3002 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

kinzoku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kim loại
  • kim thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.