切り取る (きりとる) — cắt rời, cắt ra, xén

cắt rời
Tần suất #7632 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · transitive

kiritoru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cắt rời
  • cắt ra
  • xén

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.