混同 (こんどう) — sự nhầm lẫn, lẫn lộn, hỗn đồng
混同
sự nhầm lẫn
Tần suất #6839
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kondou
こんどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こんどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 混同
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nhầm lẫn
- lẫn lộn
- hỗn đồng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
混同する こんどうする |
混同します こんどうします |
| Present negative |
混同しない こんどうしない |
混同しません こんどうしません |
| Past |
混同した こんどうした |
混同しました こんどうしました |
| Past negative |
混同しなかった こんどうしなかった |
混同しませんでした こんどうしませんでした |
| Te-form |
混同して こんどうして |
混同しまして こんどうしまして |
| Potential |
混同できる こんどうできる |
混同できます こんどうできます |
| Potential negative |
混同できない こんどうできない |
混同できません こんどうできません |