Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

混同 (こんどう) — sự nhầm lẫn, lẫn lộn, hỗn đồng

混こん同どう sự nhầm lẫn
Tần suất #6839 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kondou

こんどう
Pitch こんどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 混同

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nhầm lẫn
  • lẫn lộn
  • hỗn đồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

混同する

こんどうする

混同します

こんどうします

Present negative

混同しない

こんどうしない

混同しません

こんどうしません

Past

混同した

こんどうした

混同しました

こんどうしました

Past negative

混同しなかった

こんどうしなかった

混同しませんでした

こんどうしませんでした

Te-form

混同して

こんどうして

混同しまして

こんどうしまして

Potential

混同できる

こんどうできる

混同できます

こんどうできます

Potential negative

混同できない

こんどうできない

混同できません

こんどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.