混同 (こんどう) — sự nhầm lẫn, lẫn lộn, hỗn đồng

こんどう sự nhầm lẫn
Tần suất #6839 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kondou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nhầm lẫn
  • lẫn lộn
  • hỗn đồng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.