行動 (こうどう) — hành động, hành vi

こうどう hành động
Tần suất #339 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

koudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hành động
  • hành vi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.