Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後援 (こうえん) — tài trợ, hậu thuẫn, hậu viện

後こう援えん tài trợ
Tần suất #6706 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kouen

こうえん
Pitch こうえん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 後援

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tài trợ
  • hậu thuẫn
  • hậu viện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後援する

こうえんする

後援します

こうえんします

Present negative

後援しない

こうえんしない

後援しません

こうえんしません

Past

後援した

こうえんした

後援しました

こうえんしました

Past negative

後援しなかった

こうえんしなかった

後援しませんでした

こうえんしませんでした

Te-form

後援して

こうえんして

後援しまして

こうえんしまして

Potential

後援できる

こうえんできる

後援できます

こうえんできます

Potential negative

後援できない

こうえんできない

後援できません

こうえんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.