工学 (こうがく) — kỹ thuật học, công học

こうがく kỹ thuật học
Tần suất #2901 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

kougaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kỹ thuật học
  • công học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.