交響楽 (こうきょうがく) — nhạc giao hưởng, giao hưởng nhạc

こうきょうがく nhạc giao hưởng
Tần suất #9922 3 ký tự 漢語 kango noun

koukyougaku

Pitch きょ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhạc giao hưởng
  • giao hưởng nhạc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.