Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

工作 (こうさく) — thủ công, chế tác, công tác

工こう作さく thủ công
Tần suất #3203 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kousaku

こうさく
Pitch こうさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 工作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thủ công
  • chế tác
  • công tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

工作する

こうさくする

工作します

こうさくします

Present negative

工作しない

こうさくしない

工作しません

こうさくしません

Past

工作した

こうさくした

工作しました

こうさくしました

Past negative

工作しなかった

こうさくしなかった

工作しませんでした

こうさくしませんでした

Te-form

工作して

こうさくして

工作しまして

こうさくしまして

Potential

工作できる

こうさくできる

工作できます

こうさくできます

Potential negative

工作できない

こうさくできない

工作できません

こうさくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.