交代 (こうたい) — luân phiên, thay phiên, giao đại

こうたい luân phiên
Tần suất #3182 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

koutai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • luân phiên
  • thay phiên
  • giao đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.