駆動 (くどう) — truyền động, khu động, dẫn động

どう truyền động
Tần suất #7634 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kudou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • truyền động
  • khu động
  • dẫn động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.