共産党 (きょうさんとう) — đảng cộng sản

きょうさんとう đảng cộng sản
Tần suất #3005 Lớp 6 3 ký tự 漢語 kango noun

kyousantou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đảng cộng sản

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.