共通 (きょうつう) — chung, cộng thông

きょうつう chung
Tần suất #641 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

kyoutsuu

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chung
  • cộng thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.