給付 (きゅうふ) — chi trả, cấp phát, trợ cấp

きゅう chi trả
Tần suất #3008 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kyuufu

Pitch きゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chi trả
  • cấp phát
  • trợ cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.