求人 (きゅうじん) — tuyển dụng, tìm người

きゅうじん tuyển dụng
Tần suất #3108 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kyuujin

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyển dụng
  • tìm người

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.