間違い (まちがい) — sai lầm, lỗi, nhầm lẫn

ちが sai lầm
Tần suất #837 3 ký tự 和語 wago noun

machigai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sai lầm
  • lỗi
  • nhầm lẫn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.