Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

満載 (まんさい) — chở đầy, mãn tải, đầy ắp

満まん載さい chở đầy
Tần suất #3311 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

mansai

まんさい
Pitch まんさい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 満載

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chở đầy
  • mãn tải
  • đầy ắp

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

満載する

まんさいする

満載します

まんさいします

Present negative

満載しない

まんさいしない

満載しません

まんさいしません

Past

満載した

まんさいした

満載しました

まんさいしました

Past negative

満載しなかった

まんさいしなかった

満載しませんでした

まんさいしませんでした

Te-form

満載して

まんさいして

満載しまして

まんさいしまして

Potential

満載できる

まんさいできる

満載できます

まんさいできます

Potential negative

満載できない

まんさいできない

満載できません

まんさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.