明言 (めいげん) — tuyên bố rõ ràng, minh ngôn, khẳng định

めいげん tuyên bố rõ ràng
Tần suất #7701 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

meigen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tuyên bố rõ ràng
  • minh ngôn
  • khẳng định

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.