面倒くさい (めんどうくさい) — phiền phức, rắc rối, rườm rà

めんどうくさい phiền phức
Tần suất #7177 5 ký tự 漢語 kango i-adjective

mendoukusai

Pitch [6] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phiền phức
  • rắc rối
  • rườm rà

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.