面会 (めんかい) — gặp mặt, diện kiến, thăm gặp

めんかい gặp mặt
Tần suất #7477 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

menkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gặp mặt
  • diện kiến
  • thăm gặp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.