割り切る (わりきる) — chia hết, dứt khoát, thực dụng
割り切る
chia hết
Tần suất #7476
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
warikiru
わりきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
わりきる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 割り切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chia hết
- dứt khoát
- thực dụng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
割り切る わりきる |
割り切ります わりきります |
| Present negative |
割り切らない わりきらない |
割り切りません わりきりません |
| Past |
割り切った わりきった |
割り切りました わりきりました |
| Past negative |
割り切らなかった わりきらなかった |
割り切りませんでした わりきりませんでした |
| Te-form |
割り切って わりきって |
割り切りまして わりきりまして |
| Potential |
割り切れる わりきれる |
割り切れます わりきれます |
| Potential negative |
割り切れない わりきれない |
割り切れません わりきれません |