Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

割り切る (わりきる) — chia hết, dứt khoát, thực dụng

割わり切きる chia hết
Tần suất #7476 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

warikiru

わりきる
Pitch わりきる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 割り切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chia hết
  • dứt khoát
  • thực dụng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

割り切る

わりきる

割り切ります

わりきります

Present negative

割り切らない

わりきらない

割り切りません

わりきりません

Past

割り切った

わりきった

割り切りました

わりきりました

Past negative

割り切らなかった

わりきらなかった

割り切りませんでした

わりきりませんでした

Te-form

割り切って

わりきって

割り切りまして

わりきりまして

Potential

割り切れる

わりきれる

割り切れます

わりきれます

Potential negative

割り切れない

わりきれない

割り切れません

わりきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.