面積 (めんせき) — diện tích

めんせき diện tích
Tần suất #2666 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

menseki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • diện tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.