Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中国人 (ちゅうごくじん) — người Trung Quốc, người Hoa

中ちゅう国ごく人じん người Trung Quốc
Tần suất #2665 Lớp 2 3 ký tự 漢語 kango noun

chuugokujin

ちゅうごくじん
Pitch ちゅうごくじん[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 中国人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • người Trung Quốc
  • người Hoa

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.