目指す (めざす) — nhắm tới, hướng tới

nhắm tới
Tần suất #694 Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

mezasu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhắm tới
  • hướng tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.