Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見合う (みあう) — tương xứng, phù hợp, đối diện nhau

見み合あう tương xứng
Tần suất #5338 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive transitive

miau

みあう
Pitch みあう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương xứng
  • phù hợp
  • đối diện nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見合う

みあう

見合います

みあいます

Present negative

見合わない

みあわない

見合いません

みあいません

Past

見合った

みあった

見合いました

みあいました

Past negative

見合わなかった

みあわなかった

見合いませんでした

みあいませんでした

Te-form

見合って

みあって

見合いまして

みあいまして

Potential

見合える

みあえる

見合えます

みあえます

Potential negative

見合えない

みあえない

見合えません

みあえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.