見合う (みあう) — tương xứng, phù hợp, đối diện nhau
見合う
tương xứng
Tần suất #5338
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-u)
intransitive
transitive
miau
みあう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みあう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見合う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương xứng
- phù hợp
- đối diện nhau
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見合う みあう |
見合います みあいます |
| Present negative |
見合わない みあわない |
見合いません みあいません |
| Past |
見合った みあった |
見合いました みあいました |
| Past negative |
見合わなかった みあわなかった |
見合いませんでした みあいませんでした |
| Te-form |
見合って みあって |
見合いまして みあいまして |
| Potential |
見合える みあえる |
見合えます みあえます |
| Potential negative |
見合えない みあえない |
見合えません みあえません |