見合う (みあう) — tương xứng, phù hợp, đối diện nhau

tương xứng
Tần suất #5338 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive/intransitive

miau

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương xứng
  • phù hợp
  • đối diện nhau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.